vững vàng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chắc chắn, ổn định, khó bị lay chuyển: "vững vàng" mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của một vật, một người hoặc một khái niệm có nền tảng kiên cố, không dễ bị tác động làm thay đổi hoặc sụp đổ.
- Có kiến thức hoặc niềm tin sâu sắc, đáng tin cậy: Dùng để chỉ sự nắm chắc, hiểu biết thấu đáo hoặc lòng tin bền vững.
Ví dụ sử dụng
Vật chất, vị trí:
- Ngôi nhà được xây trên nền móng vững vàng. (Ngôi nhà có nền móng chắc chắn, khó bị đổ.)
- Cậu bé đứng vững vàng trên đôi chân của mình sau nhiều lần tập luyện. (Cậu bé đứng ổn định, không ngã.)
Kiến thức, niềm tin:
- Cô ấy có kiến thức vững vàng về lịch sử. (Cô ấy hiểu biết sâu sắc và chắc chắn về lịch sử.)
- Lòng tin vững vàng vào tương lai giúp anh vượt qua khó khăn. (Niềm tin chắc chắn, không lay chuyển vào tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vững vàng tay lái": khả năng điều khiển phương tiện ổn định, an toàn.
- Tài xế vững vàng tay lái trong suốt chặng đường dài. (Tài xế lái xe chắc chắn, không gặp sự cố.)
"vững vàng trong lập trường": giữ vững quan điểm, không dao động trước áp lực.
- Ông ấy luôn vững vàng trong lập trường chính trị của mình. (Ông ấy kiên định, không thay đổi quan điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Vững (tính từ): chắc chắn, ổn định (dạng rút gọn của "vững vàng").
- Chiếc bàn này rất vững. (Chiếc bàn đứng chắc, không lắc lư.)
Bền vững (tính từ): bền lâu và ổn định trong thời gian dài.
- Phát triển bền vững là mục tiêu của nhiều quốc gia. (Sự phát triển lâu dài và ổn định.)
Lỏng lẻo (tính từ): không chặt chẽ, không ổn định — trái nghĩa của "vững vàng".
- Mối quan hệ của họ rất lỏng lẻo, dễ tan vỡ. (Quan hệ không bền chặt, dễ đổ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Chắc chắn: có độ bền cao, khó hư hỏng hoặc thay đổi.
- Kiên cố: rất chắc, khó phá hủy (thường dùng cho công trình).
- Kiên định: giữ vững ý chí, không thay đổi (dùng cho con người).
Thành ngữ liên quan
- Vững như bàn thạch: rất vững chắc, không gì lay chuyển nổi.
- Niềm tin của ông ấy vào công lý vững như bàn thạch. (Niềm tin không thể bị lung lay.)